chìm lỉm

chìm lỉm

Chiếc thuyền gỗ nhỏ chìm lỉm dưới mặt hồ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chìm sâu nhanh xuống dưới nước, thường hoàn toàn không còn nhìn thấy được: "chìm lỉm" mô tả hành động một vật thể bị nhấn chìm hẳn xuống nước, thường do sức nặng hoặc do dòng chảy mạnh, biến mất khỏi tầm nhìn.
    • Hàm ý sự mất tích hoặc không còn dấu vết: từ này cũng được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết, như thể bị nuốt chửng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chiếc tàu chìm lỉm sau cơn bão lớn. (Con tàu bị nhấn chìm hoàn toàn nhanh chóng xuống đáy biển sau cơn bão.)
    • Hòn đá ném xuống hồ chìm lỉm, không thấy tăm hơi. (Hòn đá rơi xuống hồ chìm sâu, biến mất không còn dấu vết trên mặt nước.)
    • Số tiền đầu vào dự án đó đã chìm lỉm, không thu lại được đồng nào. (Số tiền đầu bị mất hoàn toàn, không khả năng thu hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chìm lỉm xuống đáy": nhấn mạnh việc chìm sâu tới tận đáy, không thể nổi lên.

    • Chiếc thuyền gỗ mục chìm lỉm xuống đáy sông sau vài phút. (Con thuyền mục nát chìm hẳn xuống đáy sông một cách nhanh chóng.)
  • "chìm lỉm trong nợ nần": nghĩa bóng, chỉ tình trạng mắc nợ nhiều đến mức không thể thoát ra.

    • Sau vụ làm ăn thua lỗ, anh ta chìm lỉm trong nợ nần. (Anh ta lâm vào cảnh nợ nần chồng chất, không lối thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Chìm (động từ): di chuyển xuống dưới bề mặt chất lỏng; chìm nói chung, không nhất thiết nhanh hay sâu.

    • Cục đá chìm xuống nước. (Cục đá di chuyển xuống dưới nước.)
  • Lỉm (tính từ, từ láy): thường đi kèm với "chìm" để nhấn mạnh mức độ sâu nhanh; ít dùng độc lập.

    • Không dụ phổ biến cho "lỉm" đơn lẻ.
  • Chìm nghỉm (từ tương tự): cũng có nghĩa chìm sâu mất hút, gần giống "chìm lỉm".

    • Chiếc xuồng chìm nghỉm giữa dòng nước lũ. (Chiếc xuồng chìm sâu biến mất trong dòng .)
Từ đồng nghĩa
  • Chìm hẳn: chìm hoàn toàn, không còn nổi lên.
  • Đắm: chìm xuống nước thường bị hư hỏng nặng (thường dùng cho tàu thuyền).
    • Con tàu đắm ngoài khơi. (Con tàu chìm bị phá hủy.)
Thành ngữ liên quan
  • Chìm lỉm như đá đáy biển: so sánh với việc chìm sâu không thể thay đổi, thường dùng để chỉ sự mất mát không thể cứu vãn.
    • Cơ hội ấy đã chìm lỉm như đá đáy biển rồi. (Cơ hội đó đã mất hoàn toàn, không thể lấy lại.)